Cách dùng "这个非玩家角色没那么好搞定" (zhè ge fēi wán jiā jué sè méi nà me hǎo gǎo dìng) trong hội thoại tiếng Trung
这个非玩家角色没那么好搞定
(NPC này không dễ giải quyết như thế.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
qīng轻
dí敌
le了
“(Khinh địch quá,)”
LINE 0232:19
PLAYING SCENEzhè这
ge个
fēi非
wán玩
jiā家
jué角
sè色
méi没
nà那
me么
hǎo好
gǎo搞
dìng定
“(NPC này không dễ giải quyết như thế.)”
LINE 0332:23
wǒ我
de的
fāng方
àn案
“(Phương án của mình…)”
Show Information