Cách dùng "阿呸大坏蛋了" (ā pēi dà huài dàn le) trong hội thoại tiếng Trung
阿呸大坏蛋了
kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐早就忘了你这个 | wǒ jiě zǎo jiù wàng le nǐ zhè ge | Tỷ tỷ ta đã quên |
| 2▶ | 阿呸大坏蛋了 | ā pēi dà huài dàn le | kẻ xấu xa như ngươi từ lâu rồi. |
| 3 | 这小孩 | zhè xiǎo hái | Cô bé con này... |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
tiǎo bō wǒ hé wǒ yàn gē gē de guān xìlà để chia rẽ quan hệ giữa ta và Nghiễn ca ca của ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s













