Cách dùng "搬弄口舌倒是有一套" (bān nòng kǒu shé dǎo shì yǒu yī tào) trong hội thoại tiếng Trung
搬弄口舌倒是有一套
khua môi múa mép lại có thừa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 君子之礼不记得了 | jūn zǐ zhī lǐ bú jì dé le | Lễ nghĩa quân tử thì không nhớ, |
| 2▶ | 搬弄口舌倒是有一套 | bān nòng kǒu shé dǎo shì yǒu yī tào | khua môi múa mép lại có thừa. |
| 3 | 怎么 | zěn me | Sao hả? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











