Cách dùng "不能让后车也掉坑里" (bù néng ràng hòu chē yě diào kēng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不能让后车也掉坑里
không thể để xe sau cũng rơi xuống hố.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前车翻了 | qián chē fān le | Xe trước đổ rồi, |
| 2▶ | 不能让后车也掉坑里 | bù néng ràng hòu chē yě diào kēng lǐ | không thể để xe sau cũng rơi xuống hố. |
| 3 | 这河里这么多灯 | zhè hé lǐ zhè me duō dēng | Trên sông nhiều đèn thế này, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s














