Cách dùng "不要杀我" (bú yào shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不要杀我
Đừng giết ta. Đừng giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都爱撒谎 | dōu ài sā huǎng | đều thích nói dối. |
| 2▶ | 不要杀我 | bú yào shā wǒ | Đừng giết ta. Đừng giết ta. |
| 3 | 这些银子 | zhè xiē yín zi | Số bạc này |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s















