Cách dùng "吃我一球 你看我的雪球" (chī wǒ yī qiú nǐ kàn wǒ de xuě qiú) trong hội thoại tiếng Trung
吃我一球 你看我的雪球
- Ăn một quả bóng đây. - Xem bóng tuyết của ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你敢砸我 | nǐ gǎn zá wǒ | Huynh dám ném ta. |
| 2▶ | 吃我一球 你看我的雪球 | chī wǒ yī qiú nǐ kàn wǒ de xuě qiú | - Ăn một quả bóng đây. - Xem bóng tuyết của ta đây. |
| 3 | 小娃娃真可爱 | xiǎo wá wá zhēn kě ài | Nhóc con đáng yêu quá. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











