Cách dùng "从泥坑里拉出来" (cóng ní kēng lǐ lā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

cóngkēngchūlái

ra khỏi vũng bùn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是想把这些小娘子wǒ shì xiǎng bǎ zhè xiē xiǎo niáng zǐTa chỉ muốn kéo mấy tiểu nương tử ấy
2从泥坑里拉出来cóng ní kēng lǐ lā chū láira khỏi vũng bùn.
3樊长玉fán zhǎng yùPhàn Trường Ngọc,

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 7 of 10)
明明是你对我念念不忘
HSK 7
0:03s
míng míng shì nǐ duì wǒ niàn niàn bù wàngRõ ràng là muội mãi nhớ về ta,

我念旧情才成全你一番痴心
HSK 7
0:03s
wǒ niàn jiù qíng cái chéng quán nǐ yī fān chī xīnta niệm tình cũ mới tác thành cho sự si tình của muội,

你 砚哥哥
HSK 1
0:03s
nǐ yàn gē gē- muội... - Nghiễn ca ca.

樊长玉
HSK 7
0:03s
fán zhǎng yùPhàn Trường Ngọc,

抠了人家小娘子的花灯
HSK 7
0:03s
kōu le rén jiā xiǎo niáng zǐ de huā dēngmoi móc đèn hoa của người khác,

你还真是对我们家砚哥哥
HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì duì wǒ men jiā yàn gē gēcô quả là si tình

就是她一直对我念念不忘
HSK 7
0:03s
jiù shì tā yì zhí duì wǒ niàn niàn bù wàngChính muội ấy không thể quên được ta,

还在这一直抠别人的花灯
HSK 7
0:03s
hái zài zhè yì zhí kōu bié rén de huā dēngcòn ở đây moi móc đèn hoa của người khác.

明明已为人妇
HSK 6
0:03s
míng míng yǐ wéi rén fùRõ ràng đã làm vợ người ta,

却一天天的就知道骚扰砚哥哥
HSK 7
0:03s
què yī tiān tiān de jiù zhī dào sāo rǎo yàn gē gēlại suốt ngày quấy rầy Nghiễn ca ca,

真是死缠烂打
HSK 7
0:03s
zhēn shì sǐ chán làn dǎđúng là bám dai như đỉa. [Đèn hoa]

我就没见过这么不知羞耻的
HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò zhè me bù zhī xiū chǐ de[Đèn hoa] Ta chưa từng thấy ai không biết xấu hổ như thế đấy.

但是我想奉劝你一句
HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ xiǎng fèng quàn nǐ yī jùNhưng ta muốn khuyên cô một câu,

最喜一脚踏两船
HSK 7
0:03s
zuì xǐ yī jiǎo tà liǎng chuánlà bắt cá hai tay,

莫让他给骗了
HSK 5
0:03s
mò ràng tā gěi piàn leđừng có để hắn lừa.

就敢在这儿信口雌黄
HSK 4
0:03s
jiù gǎn zài zhè ér xìn kǒu cí huánglại dám ở đây ăn nói lung tung.

以后定是要结识更高的权贵
HSK 7
0:03s
yǐ hòu dìng shì yào jié shí gèng gāo de quán guìchắc chắn sẽ kết giao với người quyền quý hơn,

不过是他母子俩的垫脚石罢了
HSK 7
0:03s
bù guò shì tā mǔ zi liǎ de diàn jiǎo shí bà lechẳng qua chỉ là bàn đạp của hai mẹ con hắn.

他为何迟迟不向你家提亲
HSK 7
0:03s
tā wèi hé chí chí bù xiàng nǐ jiā tí qīnvì sao hắn lại lần lữa không đến nhà cô cầu hôn.

挑拨我和我砚哥哥的关系
HSK 7
0:03s
tiǎo bō wǒ hé wǒ yàn gē gē de guān xìlà để chia rẽ quan hệ giữa ta và Nghiễn ca ca của ta.