Cách dùng "樊娘子好 言兄好" (fán niáng zǐ hǎo yán xiōng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
樊娘子好 言兄好
Chào Phàn nương tử, chào Ngôn huynh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孙公子 | sūn gōng zi | Tôn công tử. |
| 2▶ | 樊娘子好 言兄好 | fán niáng zǐ hǎo yán xiōng hǎo | Chào Phàn nương tử, chào Ngôn huynh. |
| 3 | 你怎么来了 | nǐ zěn me lái le | Sao huynh lại đến đây? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s
tiǎo bō wǒ hé wǒ yàn gē gē de guān xìlà để chia rẽ quan hệ giữa ta và Nghiễn ca ca của ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s













