Cách dùng "姐夫 阿姐" (jiě fū ā jiě) trong hội thoại tiếng Trung
姐夫 阿姐
♪ Sống chết chẳng rời ♪ Tỷ phu, tỷ tỷ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
5:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 套不着娃 | tào bù zhe wá | ♪ Chỉ vì một ánh tâm giao ♪ thì không có được con. |
| 2▶ | 姐夫 阿姐 | jiě fū ā jiě | ♪ Sống chết chẳng rời ♪ Tỷ phu, tỷ tỷ. |
| 3 | 怎么了 | zěn me le | Sao thế? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














