Cách dùng "就敢在这儿信口雌黄" (jiù gǎn zài zhè ér xìn kǒu cí huáng) trong hội thoại tiếng Trung
就敢在这儿信口雌黄
lại dám ở đây ăn nói lung tung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀猪女做不成举人娘子 | shā zhū nǚ zuò bù chéng jǔ rén niáng zǐ | Nữ đồ tể không thể làm nương tử của cử nhân, |
| 2▶ | 就敢在这儿信口雌黄 | jiù gǎn zài zhè ér xìn kǒu cí huáng | lại dám ở đây ăn nói lung tung. |
| 3 | 这姓宋的 | zhè xìng sòng de | Về sau tên họ Tống này |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











