Cách dùng "看我的超级大雪球" (kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú) trong hội thoại tiếng Trung
看我的超级大雪球
Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟然敢砸我 | jìng rán gǎn zá wǒ | Huynh dám ném vào ta. |
| 2▶ | 看我的超级大雪球 | kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú | Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây. |
| 3 | 俞宝儿 | yú bǎo ér | Du Bảo Nhi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s















