Cách dùng "看我的超级大雪球" (kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú) trong hội thoại tiếng Trung
看我的超级大雪球
Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟然敢砸我 | jìng rán gǎn zá wǒ | Huynh dám ném vào ta. |
| 2▶ | 看我的超级大雪球 | kàn wǒ de chāo jí dà xuě qiú | Xem bóng tuyết khổng lồ của ta đây. |
| 3 | 俞宝儿 | yú bǎo ér | Du Bảo Nhi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














