Cách dùng "嬷嬷照顾我多年" (mā mā zhào gù wǒ duō nián) trong hội thoại tiếng Trung
嬷嬷照顾我多年
Ma ma chăm sóc ta nhiều năm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老奴知罪 老奴知罪 | lǎo nú zhī zuì lǎo nú zhī zuì | Lão nô biết tội, lão nô biết tội. |
| 2▶ | 嬷嬷照顾我多年 | mā mā zhào gù wǒ duō nián | Ma ma chăm sóc ta nhiều năm, |
| 3 | 一心为我忧虑 | yī xīn wèi wǒ yōu lǜ | một lòng lo nghĩ cho ta, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s















