Cách dùng "没事 这不找到了吗" (méi shì zhè bù zhǎo dào le ma) trong hội thoại tiếng Trung
没事 这不找到了吗
Không sao, đã tìm được rồi mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你吓死娘了你知不知道 | nǐ xià sǐ niáng le nǐ zhī bù zhī dào | con làm mẹ sợ chết khiếp rồi biết không? |
| 2▶ | 没事 这不找到了吗 | méi shì zhè bù zhǎo dào le ma | Không sao, đã tìm được rồi mà, |
| 3 | 小孩贪玩 | xiǎo hái tān wán | trẻ con ham chơi thôi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s















