Cách dùng "明明是你对我念念不忘" (míng míng shì nǐ duì wǒ niàn niàn bù wàng) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你对我念念不忘
Rõ ràng là muội mãi nhớ về ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你敢说不敢让大家听啊 | nǐ gǎn shuō bù gǎn ràng dà jiā tīng a | Ngươi dám nói không dám cho mọi người nghe à? |
| 2▶ | 明明是你对我念念不忘 | míng míng shì nǐ duì wǒ niàn niàn bù wàng | Rõ ràng là muội mãi nhớ về ta, |
| 3 | 我念旧情才成全你一番痴心 | wǒ niàn jiù qíng cái chéng quán nǐ yī fān chī xīn | ta niệm tình cũ mới tác thành cho sự si tình của muội, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s














