Cách dùng "明明已为人妇" (míng míng yǐ wéi rén fù) trong hội thoại tiếng Trung
明明已为人妇
Rõ ràng đã làm vợ người ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宋砚 | sòng yàn | Tống Nghiễn! |
| 2▶ | 明明已为人妇 | míng míng yǐ wéi rén fù | Rõ ràng đã làm vợ người ta, |
| 3 | 却一天天的就知道骚扰砚哥哥 | què yī tiān tiān de jiù zhī dào sāo rǎo yàn gē gē | lại suốt ngày quấy rầy Nghiễn ca ca, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ hè jìng yuán gěi wǒ yā rù dà láo dài shěnÁp giải Hạ Kính Nguyên vào đại lao đợi thẩm vấn.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng[Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo jiǔ méi lái shàng yuán dēng huì le zhēn rè nàoLâu rồi không đến hội đèn Thượng Nguyên, náo nhiệt quá.

HSK 3
0:03s
zǒu jīn wǎn zán men jiù bù huí xī gù xiàng le- Đi. - Tối nay chúng ta không về ngõ Tây Cố nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s










