Cách dùng "明明已为人妇" (míng míng yǐ wéi rén fù) trong hội thoại tiếng Trung
明明已为人妇
Rõ ràng đã làm vợ người ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宋砚 | sòng yàn | Tống Nghiễn! |
| 2▶ | 明明已为人妇 | míng míng yǐ wéi rén fù | Rõ ràng đã làm vợ người ta, |
| 3 | 却一天天的就知道骚扰砚哥哥 | què yī tiān tiān de jiù zhī dào sāo rǎo yàn gē gē | lại suốt ngày quấy rầy Nghiễn ca ca, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me shí nián guò qù le hái shì zhè ge jiè kǒusao mười năm qua rồi mà vẫn là cái cớ này thế?

HSK 6
0:03s
wò chuò bù chéng yòu chū kǒu zhòng shānggiở trò đồi bại không thành, lại buông lời nhục mạ.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s














