Cách dùng "你敢说不敢让大家听啊" (nǐ gǎn shuō bù gǎn ràng dà jiā tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
你敢说不敢让大家听啊
Ngươi dám nói không dám cho mọi người nghe à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 | zěn me le | Sao đấy? |
| 2▶ | 你敢说不敢让大家听啊 | nǐ gǎn shuō bù gǎn ràng dà jiā tīng a | Ngươi dám nói không dám cho mọi người nghe à? |
| 3 | 明明是你对我念念不忘 | míng míng shì nǐ duì wǒ niàn niàn bù wàng | Rõ ràng là muội mãi nhớ về ta, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s














