Cách dùng "你看这个会动 你看" (nǐ kàn zhè ge huì dòng nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你看这个会动 你看
Chàng xem cái này cử động được này, xem đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 花灯 | huā dēng | Đèn hoa đây. |
| 2▶ | 你看这个会动 你看 | nǐ kàn zhè ge huì dòng nǐ kàn | Chàng xem cái này cử động được này, xem đi. |
| 3 | 来看看啊 | lái kàn kàn a | Đến đây xem đi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











