Cách dùng "你 砚哥哥" (nǐ yàn gē gē) trong hội thoại tiếng Trung
你 砚哥哥
- muội... - Nghiễn ca ca.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我念旧情才成全你一番痴心 | wǒ niàn jiù qíng cái chéng quán nǐ yī fān chī xīn | ta niệm tình cũ mới tác thành cho sự si tình của muội, |
| 2▶ | 你 砚哥哥 | nǐ yàn gē gē | - muội... - Nghiễn ca ca. |
| 3 | 樊长玉 | fán zhǎng yù | Phàn Trường Ngọc, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













