Cách dùng "你 砚哥哥" (nǐ yàn gē gē) trong hội thoại tiếng Trung
你 砚哥哥
- muội... - Nghiễn ca ca.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我念旧情才成全你一番痴心 | wǒ niàn jiù qíng cái chéng quán nǐ yī fān chī xīn | ta niệm tình cũ mới tác thành cho sự si tình của muội, |
| 2▶ | 你 砚哥哥 | nǐ yàn gē gē | - muội... - Nghiễn ca ca. |
| 3 | 樊长玉 | fán zhǎng yù | Phàn Trường Ngọc, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
fāng cái zài gé lóu shàng kàn dào nǐ men yī jiā sān kǒuVừa rồi ở trên lầu các nhìn thấy gia đình ba người

HSK 5
0:03s
jiù dàng zuò shì xīn nián hè lǐ sòng gěi nǐ men lecoi như quà mừng năm mới tặng cho mấy người.

HSK 3
0:03s
nà bú shì hái shì yǒu zhèng shì yào bàn deKhông phải thế, vẫn có việc quan trọng cần làm,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu yīn zhēng liáng zhī shì qiú jìn le hè jìng yuánlại tống giam Hạ Kính Nguyên vì chuyện trưng thu lương thảo,

HSK 7
0:03s
dōu duì zhè xīn lái de jié dù shǐ pǒ yǒu yuàn yánđều rất bất mãn với vị tiết độ sứ mới đến này.

HSK 1
0:03s
hái bù zhī dào nǐ de shēng chén shì hé shí[mà vẫn chưa biết sinh nhật của nàng là khi nào.]

HSK 7
0:03s
fán niáng zǐ tā diē lín sǐ qián jiàn guò hè jìng yuántrước khi chết, cha Phàn nương tử đã gặp Hạ Kính Nguyên,

HSK 6
0:03s
dàn shì méi chá dào gēn wèi yán yǒu shén me guān liánnhưng không tra được có liên quan gì đến Ngụy Nghiêm.










