Cách dùng "宁娘也想绑" (níng niáng yě xiǎng bǎng) trong hội thoại tiếng Trung

níngniángxiǎngbǎng

Ninh Nương cũng muốn buộc. ♪ Thế mà đôi ta cứ mãi gặp nhau ♪

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1转过去zhuǎn guò qù♪ Ai khẽ giẫm lên lá phong bước đi ♪ Quay người lại.
2宁娘也想绑níng niáng yě xiǎng bǎngNinh Nương cũng muốn buộc. ♪ Thế mà đôi ta cứ mãi gặp nhau ♪
3神仙哥哥shén xiān gē gēThần tiên ca ca!

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 5 of 10)
不把本公子放在眼里
HSK 3
0:03s
bù bǎ běn gōng zi fàng zài yǎn lǐkhông coi bổn công tử ra gì.

大公子 故意让军心动摇
HSK 7
0:03s
dà gōng zi gù yì ràng jūn xīn dòng yáo- Đại công tử. - Cố ý khiến lòng quân dao động

把贺敬元给我押入大牢 待审
HSK 3
0:03s
bǎ hè jìng yuán gěi wǒ yā rù dà láo dài shěnÁp giải Hạ Kính Nguyên vào đại lao đợi thẩm vấn.

那不就中了反贼的奸计了吗
HSK 3
0:03s
nà bù jiù zhōng le fǎn zéi de jiān jì le maThế chẳng phải trúng gian kế của phản tặc à?

老夫最后再劝你一句
HSK 5
0:03s
lǎo fū zuì hòu zài quàn nǐ yī jùlão phu khuyên ngài câu cuối cùng,

西北节度使令在此
HSK 3
0:03s
xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ[Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây,

我命尔等即刻在霁州征粮
HSK 1
0:03s
wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng[Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu.

三日后午时
HSK 1
0:03s
sān rì hòu wǔ shíGiờ Ngọ ba ngày sau,

我若见不到十万石粮
HSK 7
0:03s
wǒ ruò jiàn bú dào shí wàn shí liáng[Lệnh] nếu ta không thấy mười vạn thạch lương thực

十万石粮食
HSK 5
0:03s
shí wàn shí liáng shíMười vạn thạch lương thực,

不可能凑齐的
HSK 1
0:03s
bù kě néng còu qí dekhông thể gom đủ được.

我等又被刀剑相逼
HSK 6
0:03s
wǒ děng yòu bèi dāo jiàn xiāng bīchúng ta lại bị kề dao ép buộc,

这李校尉偏偏又不在
HSK 7
0:03s
zhè lǐ xiào wèi piān piān yòu bù zàiLý hiệu úy lại không ở đây,

好久没来上元灯会了 真热闹
HSK 4
0:03s
hǎo jiǔ méi lái shàng yuán dēng huì le zhēn rè nàoLâu rồi không đến hội đèn Thượng Nguyên, náo nhiệt quá.

你看这个会动 你看
HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè ge huì dòng nǐ kànChàng xem cái này cử động được này, xem đi.

走 今晚咱们就不回西固巷了
HSK 3
0:03s
zǒu jīn wǎn zán men jiù bù huí xī gù xiàng le- Đi. - Tối nay chúng ta không về ngõ Tây Cố nữa.

溢香楼明日有酒席
HSK 1
0:03s
yì xiāng lóu míng rì yǒu jiǔ xíNgày mai Dật Hương Lâu có tiệc,

浅姐让我明天一早就去帮忙
HSK 7
0:03s
qiǎn jiě ràng wǒ míng tiān yī zǎo jiù qù bāng mángThiển tỷ bảo mai ta qua giúp từ sớm.

那我们找个客栈落脚吧
HSK 1
0:03s
nà wǒ men zhǎo gè kè zhàn luò jiǎo baThế chúng ta tìm một quán trọ nghỉ chân đi.

浅姐说她已经安排好了
HSK 5
0:03s
qiǎn jiě shuō tā yǐ jīng ān pái hǎo leThiển tỷ nói tỷ ấy sắp xếp hết rồi,