Cách dùng "三日后午时" (sān rì hòu wǔ shí) trong hội thoại tiếng Trung

sānhòushí

Giờ Ngọ ba ngày sau,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
22:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我命尔等即刻在霁州征粮wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng[Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu.
2三日后午时sān rì hòu wǔ shíGiờ Ngọ ba ngày sau,
3我若见不到十万石粮wǒ ruò jiàn bú dào shí wàn shí liáng[Lệnh] nếu ta không thấy mười vạn thạch lương thực

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 3 of 10)
拿着 过年好
HSK 2
0:03s
ná zhe guò nián hǎocầm đi, chúc mừng năm mới.

老婆子岁数大了
HSK 6
0:03s
lǎo pó zi suì shù dà leBà lớn tuổi rồi,

想借你们小孩子的手讨个福气
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

跟老婆子的孙儿差不多
HSK 3
0:03s
gēn lǎo pó zi de sūn ér chà bu duōTrạc tuổi cháu của bà,

你是几月的呀
HSK 5
0:03s
nǐ shì jǐ yuè de yacon tháng mấy?

我们本来在村口玩堆雪人
HSK 5
0:03s
wǒ men běn lái zài cūn kǒu wán duī xuě rénvốn bọn ta đang đắp người tuyết ở cửa thôn,

一转眼宁娘和宝儿就都不见了
HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

我和宁娘去打雪仗了
HSK 1
0:03s
wǒ hé níng niáng qù dǎ xuě zhàng leCon với Ninh Nương đi đánh trận tuyết,

没事 这不找到了吗
HSK 1
0:03s
méi shì zhè bù zhǎo dào le maKhông sao, đã tìm được rồi mà,

那孩子相貌确有几分像您幼时
HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

可生辰却对不上
HSK 4
0:03s
kě shēng chén què duì bù shàngnhưng ngày sinh thì lại không khớp.

跟他娘亲一样
HSK 3
0:03s
gēn tā niáng qīn yī yàngGiống hệt mẹ nó,

不要杀我
HSK 6
0:03s
bú yào shā wǒĐừng giết ta. Đừng giết ta.

离开林安 别再回来
HSK 3
0:03s
lí kāi lín ān bié zài huí láirời khỏi Lâm An, đừng quay lại nữa.

老奴这就把小公子接回家
HSK 3
0:03s
lǎo nú zhè jiù bǎ xiǎo gōng zi jiē huí jiāLão nô đón tiểu công tử về ngay.

兰嬷嬷真是越来越有主见了
HSK 7
0:03s
lán mā mā zhēn shì yuè lái yuè yǒu zhǔ jiàn leLan ma ma ngày càng có chính kiến đấy.

老奴知罪 老奴知罪
HSK 3
0:03s
lǎo nú zhī zuì lǎo nú zhī zuìLão nô biết tội, lão nô biết tội.

嬷嬷照顾我多年
HSK 3
0:03s
mā mā zhào gù wǒ duō niánMa ma chăm sóc ta nhiều năm,

一心为我忧虑
HSK 7
0:03s
yī xīn wèi wǒ yōu lǜmột lòng lo nghĩ cho ta,

孤的孩子迟早都要找回来
HSK 7
0:03s
gū de hái zi chí zǎo dōu yào zhǎo huí láicon của ta sớm muộn cũng phải tìm lại,