Cách dùng "十万石粮食" (shí wàn shí liáng shí) trong hội thoại tiếng Trung
十万石粮食
Mười vạn thạch lương thực,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
22:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 提头来见 | tí tóu lái jiàn | [Lệnh] thì mang đầu đến gặp. |
| 2▶ | 十万石粮食 | shí wàn shí liáng shí | Mười vạn thạch lương thực, |
| 3 | 不可能凑齐的 | bù kě néng còu qí de | không thể gom đủ được. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













