Cách dùng "偷偷藏了两块" (tōu tōu cáng le liǎng kuài) trong hội thoại tiếng Trung
偷偷藏了两块
Ta lén giấu hai viên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
12:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你吃糖了 | nǐ chī táng le | Muội ăn kẹo rồi à? |
| 2▶ | 偷偷藏了两块 | tōu tōu cáng le liǎng kuài | Ta lén giấu hai viên, |
| 3 | 给你一个 | gěi nǐ yí gè | cho huynh một viên, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s















