Cách dùng "我等又被刀剑相逼" (wǒ děng yòu bèi dāo jiàn xiāng bī) trong hội thoại tiếng Trung
我等又被刀剑相逼
chúng ta lại bị kề dao ép buộc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贺将军被带走 | hè jiāng jūn bèi dài zǒu | Hạ tướng quân bị bắt đi, |
| 2▶ | 我等又被刀剑相逼 | wǒ děng yòu bèi dāo jiàn xiāng bī | chúng ta lại bị kề dao ép buộc, |
| 3 | 这李校尉偏偏又不在 | zhè lǐ xiào wèi piān piān yòu bù zài | Lý hiệu úy lại không ở đây, |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s













