Cách dùng "我在帮阿姐脱袄衣" (wǒ zài bāng ā jiě tuō ǎo yī) trong hội thoại tiếng Trung
我在帮阿姐脱袄衣
Ta cởi áo ngoài giúp tỷ tỷ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好的 | hǎo de | Vâng. |
| 2▶ | 我在帮阿姐脱袄衣 | wǒ zài bāng ā jiě tuō ǎo yī | Ta cởi áo ngoài giúp tỷ tỷ. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần đâu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











