Cách dùng "我在帮阿姐脱袄衣" (wǒ zài bāng ā jiě tuō ǎo yī) trong hội thoại tiếng Trung
我在帮阿姐脱袄衣
Ta cởi áo ngoài giúp tỷ tỷ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好的 | hǎo de | Vâng. |
| 2▶ | 我在帮阿姐脱袄衣 | wǒ zài bāng ā jiě tuō ǎo yī | Ta cởi áo ngoài giúp tỷ tỷ. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần đâu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎng jiè nǐ men xiǎo hái zi de shǒu tǎo gè fú qìmuốn mượn tay trẻ con các con lấy may.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī zhuǎn yǎn níng niáng hé bǎo ér jiù dōu bú jiàn lethoắt cái Ninh Nương và Bảo Nhi đã biến mất rồi.

HSK 7
0:03s
nà hái zi xiàng mào què yǒu jǐ fēn xiàng nín yòu shítướng mạo đứa bé đó có vài phần giống ngài hồi nhỏ thật,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,












