Cách dùng "西北节度使令在此" (xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ) trong hội thoại tiếng Trung
西北节度使令在此
[Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 将军 | jiāng jūn jiāng jūn | [Biên thuận cảnh an] - Tướng quân. - Tướng quân. |
| 2▶ | 西北节度使令在此 | xī běi jié dù shǐ lìng zài cǐ | [Lệnh] Lệnh bài tiết độ sứ Tây Bắc ở đây, |
| 3 | 我命尔等即刻在霁州征粮 | wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng | [Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
zhǐ shì wǒ men xiàn zài hé wǔ ān hóu hái yǒu wǎng láicó điều bây giờ chúng ta vẫn còn qua lại với Vũ An hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dào dǐ gōng qí zuǒ hái shì gōng qí yòu[Biên thuận cảnh an] Rốt cuộc chúng ta tấn công bên trái hay bên phải?

HSK 7
0:03s
zuì jìn fā shēng de shì què shí yǒu diǎn qī qiāoChuyện xảy ra gần đây đúng là có phần khuất tất,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s














