Cách dùng "走了 怎么走了" (zǒu le zěn me zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
走了 怎么走了
- Đi rồi kìa. - Sao đã đi rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这小孩 | zhè xiǎo hái | Cô bé con này... |
| 2▶ | 走了 怎么走了 | zǒu le zěn me zǒu le | - Đi rồi kìa. - Sao đã đi rồi? |
| 3 | 还不开心 | hái bù kāi xīn | Vẫn còn bực à? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ hè jìng yuán gěi wǒ yā rù dà láo dài shěnÁp giải Hạ Kính Nguyên vào đại lao đợi thẩm vấn.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ mìng ěr děng jí kè zài jì zhōu zhēng liáng[Lệnh] ta lệnh các ngươi lập tức trưng thu lương thực ở Tễ Châu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo jiǔ méi lái shàng yuán dēng huì le zhēn rè nàoLâu rồi không đến hội đèn Thượng Nguyên, náo nhiệt quá.

HSK 3
0:03s
zǒu jīn wǎn zán men jiù bù huí xī gù xiàng le- Đi. - Tối nay chúng ta không về ngõ Tây Cố nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s










