Cách dùng "宝儿 你看 我的雪人有手了" (bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
宝儿 你看 我的雪人有手了
Bảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 走 | zǒu ba zǒu | - Đi thôi. - Đi. |
| 2▶ | 宝儿 你看 我的雪人有手了 | bǎo ér nǐ kàn wǒ de xuě rén yǒu shǒu le | Bảo Nhi, nhìn này, người tuyết của ta có tay rồi. |
| 3 | 竟然敢砸我 | jìng rán gǎn zá wǒ | Huynh dám ném vào ta. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng qīn qīn shǒu gěi nǐ zhǔn bèi le xīn nián jīng xǐmẹ tự tay chuẩn bị bất ngờ năm mới cho con đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s











