Cách dùng "保留证据 报案处理" (bǎo liú zhèng jù bào àn chǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
保留证据 报案处理
Lưu giữ chứng cứ, báo cảnh sát xử lý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
shuí谁
chuán传
bō播
zào造
yáo谣
“Ai phát tán tin đồn thất thiệt”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEbǎo liú zhèng jù bào àn chǔ lǐ
保留证据 报案处理
“Lưu giữ chứng cứ, báo cảnh sát xử lý”
LINE 0336:25
nǐ你
men们
néng能
bù不
néng能
yǔ与
shí时
jù俱
jìn进
yì一
diǎn点
“Các cậu có thể bắt kịp thời đại chút không?”
Show Information