Cách dùng "但我已经三番五次跟你说了" (dàn wǒ yǐ jīng sān fān wǔ cì gēn nǐ shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
但我已经三番五次跟你说了
Nhưng anh đã nói với em nhiều lần rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:09
nǐ你
gàn干
má吗
zhè这
me么
hù护
zhe着
tā她
ya呀
“Sao anh lại bảo vệ cô ấy như vậy?”
LINE 0204:10
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yǐ已
jīng经
sān三
fān番
wǔ五
cì次
gēn跟
nǐ你
shuō说
le了
“Nhưng anh đã nói với em nhiều lần rồi.”
LINE 0304:12
wǒ shuō nǐ bié cān yù le bié cān yù
我说你别参与了 别参与
“Anh bảo em đừng tham gia, đừng tham gia.”
Show Information