Cách dùng "但我已经三番五次跟你说了" (dàn wǒ yǐ jīng sān fān wǔ cì gēn nǐ shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

dànjīngsānfāngēnshuōle

Nhưng anh đã nói với em nhiều lần rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:09
gàn
zhè
me
zhe
ya

Sao anh lại bảo vệ cô ấy như vậy?

LINE 0204:10
PLAYING SCENE
dàn
jīng
sān
fān
gēn
shuō
le

Nhưng anh đã nói với em nhiều lần rồi.

LINE 0304:12
wǒ shuō nǐ bié cān yù le bié cān yù

我说你别参与了 别参与

Anh bảo em đừng tham gia, đừng tham gia.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp04:10
TMDB ID240446