Cách dùng "敢在背后诋毁我女朋友" (gǎn zài bèi hòu dǐ huǐ wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
敢在背后诋毁我女朋友
Dám đứng sau lưng bôi nhọ bạn gái tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
tā他
shì是
zhè这
zhǒng种
“Hắn là kiểu”
LINE 0236:03
PLAYING SCENEgǎn敢
zài在
bèi背
hòu后
dǐ诋
huǐ毁
wǒ我
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Dám đứng sau lưng bôi nhọ bạn gái tôi”
LINE 0336:05
bù不
xíng行
a啊
“Không được”
Show Information