Cách dùng "敢在背后诋毁我女朋友" (gǎn zài bèi hòu dǐ huǐ wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnzàibèihòuhuǐpéngyǒu

Dám đứng sau lưng bôi nhọ bạn gái tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
shì
zhè
zhǒng

Hắn là kiểu

LINE 0236:03
PLAYING SCENE
gǎn
zài
bèi
hòu
huǐ
péng
yǒu

Dám đứng sau lưng bôi nhọ bạn gái tôi

LINE 0336:05
xíng
a

Không được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp36:03
TMDB ID240446