Cách dùng "跟他把话说清楚 不跟他赌气" (gēn tā bǎ huà shuō qīng chǔ bù gēn tā dǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung
跟他把话说清楚 不跟他赌气
nói rõ với anh ta, không cãi vã với anh ta
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
wǒ我
yào要
shì是
zǎo早
diǎn点
“Nếu tớ sớm hơn”
LINE 0212:48
PLAYING SCENEgēn tā bǎ huà shuō qīng chǔ bù gēn tā dǔ qì
跟他把话说清楚 不跟他赌气
“nói rõ với anh ta, không cãi vã với anh ta”
LINE 0312:51
yě也
bú不
huì会
bǎ把
nǐ你
qiān牵
chě扯
jìn进
lái来
“thì đã không kéo cậu vào rồi.”
Show Information