Cách dùng "就算按照合同我也不可能搬啊" (jiù suàn àn zhào hé tóng wǒ yě bù kě néng bān a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùsuànànzhàotóngnéngbāna

Dù theo hợp đồng tôi cũng không thể dọn đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
tóu
le
shí
wàn
jìn
a

Tôi bỏ vào mấy chục triệu rồi

LINE 0220:11
PLAYING SCENE
jiù
suàn
àn
zhào
tóng
néng
bān
a

Dù theo hợp đồng tôi cũng không thể dọn đi

LINE 0320:13
guǒ
àn
zhào
tóng

Nếu cứ theo hợp đồng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp20:11
TMDB ID240446