Cách dùng "那 这段时间辛苦你了" (nà zhè duàn shí jiān xīn kǔ nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那 这段时间辛苦你了
Vậy, thời gian qua vất vả em rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
hǎo wǒ zhī dào le
好 我知道了
“Ừ, tôi hiểu rồi”
LINE 0221:43
PLAYING SCENEnà zhè duàn shí jiān xīn kǔ nǐ le
那 这段时间辛苦你了
“Vậy, thời gian qua vất vả em rồi”
LINE 0321:47
qù去
ba吧
“Đi đi”
Show Information