Cách dùng "是我一厢情愿" (shì wǒ yì xiāng qíng yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
是我一厢情愿
Là em tự ý một phía.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
nǐ你
jiù就
jué觉
de得
dōu都
shì是
wǒ我
de的
cuò错
“anh liền cho rằng đều là lỗi của em.”
LINE 0204:22
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
yì一
xiāng厢
qíng情
yuàn愿
“Là em tự ý một phía.”
LINE 0304:24
shì是
wǒ我
zì自
zuò作
duō多
qíng情
“Là em tự làm mình đa tình.”
Show Information