Cách dùng "我已经跟你说过 我跟你不可能" (wǒ yǐ jīng gēn nǐ shuō guò wǒ gēn nǐ bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟你说过 我跟你不可能
Anh đã nói với em rồi, anh và em là không thể.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
xǐ喜
bù不
xǐ喜
huān欢
de的
wèn问
tí题
ne呢
“vấn đề thích hay không thích chứ?”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEwǒ yǐ jīng gēn nǐ shuō guò wǒ gēn nǐ bù kě néng
我已经跟你说过 我跟你不可能
“Anh đã nói với em rồi, anh và em là không thể.”
LINE 0304:32
wǒ ná nǐ dāng mèi mèi nǐ zhī dào de ya
我拿你当妹妹 你知道的呀
“Anh coi em như em gái, em biết mà.”
Show Information