Cách dùng "要是搁以前 我肯定受不了" (yào shì gē yǐ qián wǒ kěn dìng shòu bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
要是搁以前 我肯定受不了
Nếu là trước đây, tôi chắc chịu không nổi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:36
zǒu dào nǎ ér ne dōu bèi rén zhǐ zhǐ diǎn diǎn de
走到哪儿呢 都被人指指点点的
“Đi đến đâu cũng bị người ta chỉ trỏ”
LINE 0234:39
PLAYING SCENEyào shì gē yǐ qián wǒ kěn dìng shòu bù liǎo
要是搁以前 我肯定受不了
“Nếu là trước đây, tôi chắc chịu không nổi”
LINE 0334:42
wǒ我
yǐ以
qián前
tīng听
dào到
“Trước kia tôi nghe thấy”
Show Information