Cách dùng "估计是那匹马惹恼了她" (gū jì shì nà pǐ mǎ rě nǎo le tā) trong hội thoại tiếng Trung
估计是那匹马惹恼了她
Tính cô ấy là vậy đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就是这个脾气 | tā jiù shì zhè ge pí qì | sao hôm nay gặp mặt lại không thèm hành lễ với ngài luôn vậy? |
| 2▶ | 估计是那匹马惹恼了她 | gū jì shì nà pǐ mǎ rě nǎo le tā | Tính cô ấy là vậy đó. |
| 3 | 生气了吧 | shēng qì le ba | Chắc con ngựa đó chọc cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng qù lín xià zhāi qiáo qiáo fǎn zhèng wǒ hái cóng lái méi yǒu qù guò neVậy được. Con còn muốn tới Lâm Hạ Trai xem sao,

HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?











