Cách dùng "好 敞亮" (hǎo chǎng liàng) trong hội thoại tiếng Trung
好 敞亮
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正是应该 自罚三杯 | zhèng shì yīng gāi zì fá sān bēi | do dân nữ sơ sót, tự phạt một ly sao đủ, |
| 2▶ | 好 敞亮 | hǎo chǎng liàng | |
| 3 | 还真是颇有气概呀 | hái zhēn shì pǒ yǒu qì gài ya | Tốt, sảng khoái. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s
wài zǔ mǔ jiāng lín xià zhāi jiāo yǔ wǒ dǎ lǐsao cô lại tới đây? Thưa Tam gia, ngoại tổ mẫu giao Lâm Hạ Trai

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ wǒ gé sān chà wǔ dì jiù guò lái kàn kànngoại tổ mẫu giao Lâm Hạ Trai cho dân nữ quản lý, nên cứ cách vài ngày,

HSK 4
0:03s
wǒ men zhè xiē rén lái guò zhè me duō huí cóng lái méi jiàn nǐlại tới Lâm Hạ Trai xem xét. Bọn ta

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














