Cách dùng "好二哥哥 你就别担心我了" (hǎo èr gē gē nǐ jiù bié dān xīn wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
好二哥哥 你就别担心我了
Nhị ca tốt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
12:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若不是 我就不去了 | ruò bú shì wǒ jiù bù qù le | đó có phải là một con đường dành cho muội không. |
| 2▶ | 好二哥哥 你就别担心我了 | hǎo èr gē gē nǐ jiù bié dān xīn wǒ le | Nhị ca tốt, |
| 3 | 我知道自己在做什么 | wǒ zhī dào zì jǐ zài zuò shén me | huynh không cần lo cho muội, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?












