Cách dùng "好 我带你们去换衣服" (hǎo wǒ dài nǐ men qù huàn yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
好 我带你们去换衣服
Tất nhiên là đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
42:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自然愿意 | zì rán yuàn yì | cô có đồng ý đi chung không? |
| 2▶ | 好 我带你们去换衣服 | hǎo wǒ dài nǐ men qù huàn yī fú | Tất nhiên là đồng ý. |
| 3 | 走 走 走 | zǒu zǒu zǒu | ta dẫn các cô đi thay đồ. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s
jīn ér zěn me qiáo jiàn duì nǐ dōu bù xíng lǐ lemôn nhân của ngài lần trước gặp còn biết quy tắc mà,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
jiào nǐ qù zhǎo nǐ de gāo mén guì nǚ yě méi jiào nǐ qù nà me zǎo baCàng nghĩ càng giận. Kêu ngài tìm quý nữ nhà nào đó,

HSK 7
0:03s
qián ér cái qù de tōng zhōu jīn ér jiù zài zhè ér yì qīnKêu ngài tìm quý nữ nhà nào đó, cũng đâu có nói phải vội vàng như vậy. Mới đây còn tới Thông Châu,

HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe nǐ de yàng zi yě bù xiàng shì nà zhǒng shòu jiā rén guǎn shù deTại sao không cần? Ta thấy cô

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shēn zi jué de bù shū fú wǒ kàn nǐ bú shì shēn zi bù shū fúTa cũng không cần. Cô đừng đi. Ta đang không khỏe.












