Cách dùng "可没说能带上旁人" (kě méi shuō néng dài shàng páng rén) trong hội thoại tiếng Trung
可没说能带上旁人
Văn Tú ca ca chỉ nói mời con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
29:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 文秀哥哥只说请了我 | wén xiù gē gē zhǐ shuō qǐng le wǒ | Vậy làm sao được? |
| 2▶ | 可没说能带上旁人 | kě méi shuō néng dài shàng páng rén | Văn Tú ca ca chỉ nói mời con, |
| 3 | 老太太 陈府的帖子 陈家六姑娘邀请大姑娘 | lǎo tài tài chén fǔ de tiě zi chén jiā liù gū niáng yāo qǐng dà gū niáng | Lão thái thái, thiệp của Trần phủ gửi tới. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng qù lín xià zhāi qiáo qiáo fǎn zhèng wǒ hái cóng lái méi yǒu qù guò neVậy được. Con còn muốn tới Lâm Hạ Trai xem sao,

HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?











