Cách dùng "你要是敢缠着你祖母" (nǐ yào shì gǎn chán zhe nǐ zǔ mǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你要是敢缠着你祖母
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是我的压箱银 我现在就要去告诉祖母 | nà shì wǒ de yā xiāng yín wǒ xiàn zài jiù yào qù gào sù zǔ mǔ | Con phải méc tổ mẫu, đó là bạc để dành của con, bây giờ con phải méc tổ mẫu. |
| 2▶ | 你要是敢缠着你祖母 | nǐ yào shì gǎn chán zhe nǐ zǔ mǔ | |
| 3 | 我打死你 | wǒ dǎ sǐ nǐ | Con mà dám bám lấy tổ mẫu, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?












