Cách dùng "若不是 我就不去了" (ruò bú shì wǒ jiù bù qù le) trong hội thoại tiếng Trung
若不是 我就不去了
đó có phải là một con đường dành cho muội không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
12:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是在想 那有没有可能 是我的一条路 | wǒ zhǐ shì zài xiǎng nà yǒu méi yǒu kě néng shì wǒ de yī tiáo lù | Muội có nói nhất định phải đi đâu. Muội chỉ đang nghĩ |
| 2▶ | 若不是 我就不去了 | ruò bú shì wǒ jiù bù qù le | đó có phải là một con đường dành cho muội không. |
| 3 | 好二哥哥 你就别担心我了 | hǎo èr gē gē nǐ jiù bié dān xīn wǒ le | Nhị ca tốt, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?












