Cách dùng "是吗 我嬷嬷给我改的" (shì ma wǒ mā mā gěi wǒ gǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
是吗 我嬷嬷给我改的
Hôm nay cô ăn mặc đẹp lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你今儿穿得真好看 | nǐ jīn ér chuān dé zhēn hǎo kàn | |
| 2▶ | 是吗 我嬷嬷给我改的 | shì ma wǒ mā mā gěi wǒ gǎi de | Hôm nay cô ăn mặc đẹp lắm. |
| 3 | 你倒是穿得素净 | nǐ dǎo shì chuān dé sù jìng | Vậy sao? Ma ma sửa cho ta đó. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng qù lín xià zhāi qiáo qiáo fǎn zhèng wǒ hái cóng lái méi yǒu qù guò neVậy được. Con còn muốn tới Lâm Hạ Trai xem sao,

HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?











