Cách dùng "我都等不及要去骑马了" (wǒ dōu děng bù jí yào qù qí mǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都等不及要去骑马了
Hai người nói chuyện đi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
nǐ你
men们
màn慢
màn慢
liáo聊
“đã lâu không gặp.”
LINE 0233:44
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
děng等
bù不
jí及
yào要
qù去
qí骑
mǎ马
le了
“Hai người nói chuyện đi,”
LINE 0333:55
zǒu走
le了
Show Information