Cách dùng "我都等不及要去骑马了" (wǒ dōu děng bù jí yào qù qí mǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都等不及要去骑马了
Hai người nói chuyện đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们慢慢聊 | nǐ men màn màn liáo | đã lâu không gặp. |
| 2▶ | 我都等不及要去骑马了 | wǒ dōu děng bù jí yào qù qí mǎ le | Hai người nói chuyện đi, |
| 3 | 走了 | zǒu le |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng qù lín xià zhāi qiáo qiáo fǎn zhèng wǒ hái cóng lái méi yǒu qù guò neVậy được. Con còn muốn tới Lâm Hạ Trai xem sao,

HSK 4
0:03s
tā yí gè dāng jiě jiě de qǐng nǐ zài zì jǐ diàn lǐ biān chī dùn fànNó làm tỷ tỷ,

HSK 7
0:03s
kě shì yǒu rén bāo chǎng le ràng nín shuō zhe le jīn ér yī zǎocó mấy bộ đồ mới mà cũng đòi tiền nữa. Có người bao trọn rồi sao?

HSK 7
0:03s
nín dǎ fā rén lái shuō liú jiān fáng jiù yòu lái guì kèNgười nói đúng rồi, sáng sớm nay người có dặn giữ lại một phòng,

HSK 1
0:03s
bié bú shì yǒu shén me jiàn bù dé rén de shì baLén la lén lút. Chẳng lẽ là làm việc gì

HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào zhī dào le duì nǐ yě méi yǒu hǎo chùkhách quý trên đó là ai. Muội không cần biết,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me jiù xīng nǐ yí gè rén jié jiāo quán guì aMuội không về. Muội cũng đi mời rượu. Sao hả?











